Camera hải phòng | Máy chiếu | Lắp đặt camera giám sát Hải Phòng

SUPPORT ONLINEhien thi

0904 266 222

hien thi

Hỗ trợ kỹ thuật


Hỗ trợ kinh doanh

Qc ngoài trái
Qc ngoài phải
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & CÔNG NGHỆ ESP VIỆT NAM

HOTLINE: 0904 266 222 Giỏ hàng (0)


Sản phẩm

Sony VPL DX221

Sony VPL DX221

10.400.000 đ 1.150.000 đ
Sony VPL DX221
  • Công nghệ hình ảnh: 3LCD
  • Cường độ sáng: 2800 Ansi lumens
  • Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768 pixel) - Tương thích với FULL HD 1080p
  • Tỷ lệ khung hình: 4:3
  • Độ tương phản thực: 4000:1
  • Màn hình có thể trình chiếu: 30" to 300"
Sony VPL DX240

Sony VPL DX240

1.200.000 đ 13.500.000 đ
Sony VPL DX240
  • Công nghệ 3LCD
  • Độ sáng : 3200 Ansi Lumens
  • Độ phân giải: 1024x768 (XGA)
  • Tỉ lệ tương phản : 4000:1
  • Tuổi thọ bóng đèn :10000h.
  • Công suất bóng đèn: 215W
  • Kích thước màn hình chiếu: 30" đến 300"
Sony VPL DX220

Sony VPL DX220

9.800.000 đ 10.800.000 đ
Sony VPL DX220
  • Cường độ sáng : 2.700 Ansi Lumens, công nghệ 3LCD 0.63"
  • Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels)
  • Độ tương phản: 3.000:1; Zoom cơ: 1.2X
  • Trình chiếu từ 30” tới 300” (0.76 m tới 7.62m)
  • Tuổi thọ bóng đèn 6.000 (H)
Infocus IN126STa

Infocus IN126STa

Liên hệ Liên hệ
Infocus IN126STa
  • Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800)
  • Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200)
  • Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumens
  • Tuổi thọ bóng đèn: 5,000 giờ
  • Độ tương phản: 15.000:1
Infocus IN3138HDa

Infocus IN3138HDa

Liên hệ Liên hệ
Infocus IN3138HDa
  • Độ phân giải thực: Full HD 1080p(1920 x 1080) – DDP 4422
  • Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200)
  • Cường độ sáng: 4,000 ANSI lumens
  • Tuổi thọ bóng đèn: 7,000 giờ (eco blanking mode)
  • Độ tương phản: 8,000:1
Infocus IN3136a

Infocus IN3136a

Liên hệ Liên hệ
Infocus IN3136a
  • Độ phân giải thực: WXGA(1280 x 800) – DDP 4421
  • Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200)
  • Cường độ sáng: 4,500 ANSI lumens
  • Tuổi thọ bóng đèn: 7,000 giờ (eco blanking mode)
  • Độ tương phản: 8,000:1
Infocus IN3134a

Infocus IN3134a

Liên hệ Liên hệ
Infocus IN3134a
  • Độ phân giải thực: XGA(1024 x 768) – DDP 4421
  • Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200)
  • Cường độ sáng: 4,200 ANSI lumens
  • Tuổi thọ bóng đèn: 7,000 giờ (eco blanking mode)
  • Độ tương phản: 8,000:1
Infocus IN126a

Infocus IN126a

Liên hệ Liên hệ
Infocus IN126a
  • Độ phân giải thực: WXGA(1280 x 800)
  • Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200)
  • Cường độ sáng: 3,500 ANSI lumens
  • Tuổi thọ bóng đèn: 7,000 giờ
  • Độ tương phản: 15.000:1
Infocus IN124a

Infocus IN124a

Liên hệ Liên hệ
Infocus IN124a
  • Độ phân giải thực: XGA(1024 x 768)
  • Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200)
  • Cường độ sáng: 3,500 ANSI lumens
  • Tuổi thọ bóng đèn: 7,000 giờ
  • Độ tương phản: 15.000:1
Infocus IN122a

Infocus IN122a

Liên hệ Liên hệ
Infocus IN122a
  • Độ phân giải thực: SVGA(800 x 600)
  • Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200)
  • Cường độ sáng: 3,500 ANSI lumens
  • Tuổi thọ bóng đèn: 7,000 giờ
  • Độ tương phản: 15.000:1
Infocus IN114x

Infocus IN114x

Liên hệ Liên hệ
Infocus IN114x
  • Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768) 
  • Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200)
  • Cường độ sáng: 3.200 ANSI lumens
  • Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ
  • Độ tương phản: 15.000:1
Infocus IN114a

Infocus IN114a

Liên hệ Liên hệ
Infocus IN114a
  • Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768) 
  • Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200)
  • Cường độ sáng: 3.200 ANSI lumens
  • Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ
  • Độ tương phản: 15.000:1
Infocus IN112a

Infocus IN112a

Liên hệ Liên hệ
Infocus IN112a
  • Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600) 
  • Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200)
  • Cường độ sáng: 3.000 ANSI lumens
  • Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ
  • Độ tương phản: 15.000:1
Infocus IN112x

Infocus IN112x

Liên hệ Liên hệ
Infocus IN112x
  • Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600) 
  • Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200)
  • Cường độ sáng: 3.200 ANSI lumens
  • Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ
  • Độ tương phản: 15.000:1
Infocus IN1112

Infocus IN1112

Liên hệ Liên hệ
Infocus IN1112
  • Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800) 
  • Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200)
  • Cường độ sáng: 2,200 ANSI lumens
  • Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ
  • Độ tương phản: 2,600:1
Infocus IN1110

Infocus IN1110

Liên hệ Liên hệ
Infocus IN1110
  • Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768) 
  • Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200)
  • Cường độ sáng: 2100 ANSI lumens
  • Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ
  • Độ tương phản: 1,800:1
Infocus IN232

Infocus IN232

Liên hệ Liên hệ
Infocus IN232
  • Công nghệ: DLP 0.55”DDP4421 
  • Cường độ sáng 3500 ANSI lumens
  • Độ phân giải 1024 x 768(XGA) 
  • Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA ( 1920x 1200 )
  • Công nghệ hình ảnh BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)
  • Độ tương phản 20.000:1 
Infocus IN2112

Infocus IN2112

Liên hệ Liên hệ
Infocus IN2112
  • Cường độ sáng: 3000 ansilumens
  • Độ tương phản: 3000:1
  • Độ phân giải: SVGA (800 x600) up to WUXGA (1920 x 1200)
  • Màu hiển thị:
  • Khuôn dạng: 4:3 hỗ trợ 16:9 và 16:10
  • Công nghệ: DLP
  • Công suất bóng đèn: 185W
  • Tuổi thọ bóng: 2000hrs
Infocus IN224a

Infocus IN224a

Liên hệ Liên hệ
Infocus IN224a

Công nghệ:DLP0.55”DDP4421
Cường độ sáng 3300 ANSI lumens
Độ phân giải 800x600 (SVGA) 
Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA ( 1920x 1200 )
Công nghệ hình ảnh BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)
Độ tương phản 15.000:1

Hitachi CP A302WN

Hitachi CP A302WN

Liên hệ Liên hệ
Hitachi CP A302WN
  • Công nghệ hiển thị: 3LCD (0.63" (1.6cm) P-Si TFT x 3)
  • Độ phân giải tự nhiên: XGA (1024 x 768)
  • Độ sáng: 3000 ANSI Lumens 
  • Độ Tượng phản: 4000:1

Tìm kiếm sản phẩm

Hãng sản xuất

Thống kê truy cập


  • Viewsonic
  • FOXCOM
  • SPYEYE
  • OPTOMA
  • PANASONIC
  • SONY
  • SAMSUNG

Copyright @ 2015 by EspVietnam.com

Đầu trang